Bản dịch của từ 迩陿 trong tiếng Việt

迩陿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

迩陿 (Tính từ)

ěr xiá
01

Hẹp, chật; gần (xem 迩狭) — nghĩa cổ, chỉ chỗ hẹp, không rộng rãi

见“迩狭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迩陿

ěr

xiá

Các từ liên quan

迩人
迩僚
迩刻
迩后
陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
迩
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
邇, 𨑸, 𨒛
Hình thái radical:
⿺,辶,尔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép