Bản dịch của từ 迪古 trong tiếng Việt
迪古
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
迪古 (Danh từ)
【dí gǔ】
01
Họ phức (họ người): 迪古,见于《金史》人名记载
复姓。金有迪古补。见《金史.太宗纪》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪古
dí
迪
gǔ
古
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 𨔅, 廸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,由
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓧
蹢
鏑
䨢
藡
狄
䯼
蔋
䨀
镝
滌
糴
這
迺
䢟
逗
迭
逴
邆
遹
辷
䢰
䢖
遥
诤
绁
变
拓
㣙
狖
枎
侦
命
怦
䄪
茋
蹦迪
迪厅
启迪
迪拜
奥迪
迪奥
迪石
邦迪
迪克
迪吧
