Bản dịch của từ 迪吉 trong tiếng Việt

迪吉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

迪吉 (Tính từ)

dí jí
01

Săn xét từ cổ văn: thuận theo đạo mà được表示吉祥安好古文用語意指吉利順遂可理解為順道而吉」)

《书.大禹谟》:'惠迪吉,从逆凶。'孔传:'迪,道也。顺道吉,从逆凶。'后因以'迪吉'表示吉祥,安好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪吉

迪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𨔅, 廸
Hình thái radical:
⿺,辶,由
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép