Bản dịch của từ 迪斯科 trong tiếng Việt

迪斯科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

迪斯科 (Danh từ)

dí sī kē
01

Nhạc disco, điệu disco

摇摆舞音乐的一种,起源于黑人歌舞,节奏快而强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Điệu nhảy disco

英语音译词。一种社交舞蹈。20世纪后半叶出现于法国的娱乐场所后流行世界各地。舞姿以胯部扭动为主,动作敏捷灵活,即兴性强。不一定有舞伴,有舞伴身体也不一定互相接触。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪斯科

迪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𨔅, 廸
Hình thái radical:
⿺,辶,由
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép