Bản dịch của từ 迪斯雷利 trong tiếng Việt

迪斯雷利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

迪斯雷利 (Danh từ)

dí sī léi lì
01

Disraeli

本杰明·迪斯雷利(Benjamin Disraeli),英国政治家和作家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪斯雷利

léi

迪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𨔅, 廸
Hình thái radical:
⿺,辶,由
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép