Bản dịch của từ 迫不得已 trong tiếng Việt

迫不得已

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫不得已 (Thành ngữ)

pò bù dé yǐ
01

Bất đắc dĩ; cực chẳng đã; buộc lòng phải làm vậy

迫于无奈,不由得不那样 (做)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫不得已

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫临
迫于
迫于眉睫
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
已不
已业
已乎
已事
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép