Bản dịch của từ 迫力 trong tiếng Việt

迫力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫力 (Danh từ)

pò lì
01

Sức lay động mạnh mẽ của tác phẩm văn học, nghệ thuật; sức ám ảnh, cảm xúc mãnh liệt (Hán-Việt: bách lực/áp lực — liên tưởng: 迫有“ép” + “lực” tạo cảm giác mạnh mẽ)

指文学艺术作品的强烈的感染力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫力

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
力不从愿
力不胜任
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép