Bản dịch của từ 迫劫 trong tiếng Việt

迫劫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄛˋpothanh huyền

迫劫 (Động từ)

pò jié
01

Ép buộc; cưỡng bức, dùng uy lực hoặc đe dọa để bắt người khác phải làm việc gì (Hán Việt: bách khiếp/ức bức tương tự)

犹胁迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫劫

jié

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
劫主
劫会
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄛˋ, ㄆㄞˇ】【BÁCH, BÁCH.BÀI】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép