Bản dịch của từ 迫小 trong tiếng Việt

迫小

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫小 (Tính từ)

pò xiǎo
01

Hẹp; chật hẹp (ý nghĩa tương tự “狭小”) — Hán Việt: bách tiểu/đặc chỉ không gian hẹp

犹狭小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫小

xiǎo

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép