Bản dịch của từ 迫束 trong tiếng Việt

迫束

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫束 (Danh từ)

pò shù
01

Đoạn đất hẹp; chỗ đất thu hẹp (khu vực hẹp giữa hai bên)

2.谓狭窄地段。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trói buộc; ép buộc khiến không thể giãn ra hoặc hành động tự do (gần nghĩa: bị bó buộc)

1.束缚,不得伸展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫束

shù

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép