Bản dịch của từ 迫烈 trong tiếng Việt

迫烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫烈 (Tính từ)

pò liè
01

Cường liệt; mãnh liệt, dữ dội (ý gần giống “khắc nghiệt” hoặc “mãnh liệt”); Hán Việt: bách liệt/áp liệt — nhấn mạnh mức độ mạnh

犹强烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫烈

liè

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép