Bản dịch của từ 迫然 trong tiếng Việt

迫然

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄛˋpothanh huyền

迫然 (Động từ)

pò rán
01

1.匆遽貌。

Ví dụ
02

Bám vào; dính chặt (cảm giác gắn kết, bám lấy bề mặt)

2.附着貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫然

rán

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
然不
然且
然乃
然信
然则
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄛˋ, ㄆㄞˇ】【BÁCH, BÁCH.BÀI】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép