Bản dịch của từ 迫猝 trong tiếng Việt

迫猝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫猝 (Cụm từ)

pò cù
01

1.亦作“迫卒”。

Ví dụ
02

3.窘迫,困顿。

Ví dụ
03

2.急迫;仓促。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫猝

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
猝不及防
猝倒
猝发
猝嗟
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép