Bản dịch của từ 迫诘 trong tiếng Việt

迫诘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄛˋpothanh huyền

迫诘 (Tính từ)

pò jié
01

Khó phát âm, ngôn từ ngoạn ngữ khó đọc/khó nuốt lời (chữ câu cú gập ghềnh, lặp âm gây khó đọc) — (Hán Việt: bách/áp kiệt)

谓文字拗口难读。迫,急促;诘,屈曲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫诘

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
诘兵
诘呵
诘奸
诘实
诘审
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄛˋ, ㄆㄞˇ】【BÁCH, BÁCH.BÀI】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép