Bản dịch của từ 迫蹴 trong tiếng Việt

迫蹴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄛˋpothanh huyền

迫蹴 (Động từ)

pò cù
01

Châm, chọc bằng mũi giày; dùng gót chân đạp/châm (thường chỉ hành động khi bắt đầu bước hoặc thúc vào vật gì)

见“迫蹵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫蹴

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄛˋ, ㄆㄞˇ】【BÁCH, BÁCH.BÀI】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép