Bản dịch của từ 迭为宾主 trong tiếng Việt
迭为宾主
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
迭为宾主 (Thành ngữ)
【dié wéi bīn zhǔ】
01
Thay nhau làm chủ và làm khách
轮流做主人请客
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迭为宾主
dié
迭
wèi
为
bīn
宾
zhǔ
主
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 達, 疊, 𨒔, 軼, 臷, 㦶
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镻
惵
䞕
㻡
螲
諜
絰
㩹
䲀
跮
幉
槢
逃
䢍
䢜
適
迆
逑
迎
遀
邅
逇
逥
遅
㧕
㳌
底
兖
姓
㡹
㘵
峀
欥
㘷
㘴
枨
迭代
更迭
迭出
不迭
迭起
迷迭
重迭
迭次
迭连
迭忙
