Bản dịch của từ 迭配 trong tiếng Việt
迭配
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
迭配 (Động từ)
【dié pèi】
01
Sắp xếp, phân phối lần lượt (còn gọi là “递配”) — nghĩa là phân chia hoặc giao nhiệm vụ/đối tượng theo thứ tự, luân phiên
或称为「递配」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Áp giải, dẫn giải (đưa tù nhân hoặc người bị bắt đến nơi khác để giam giữ hoặc xét xử)
押解传送罪犯到某个地方。。元.刘唐卿.降桑椹.第一折:「脊杖了六十罚,我去郑州迭配牢城。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迭配
dié
迭
pèi
配
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 達, 疊, 𨒔, 軼, 臷, 㦶
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镻
惵
䞕
㻡
螲
諜
絰
㩹
䲀
跮
幉
槢
逃
䢍
䢜
適
迆
逑
迎
遀
邅
逇
逥
遅
㧕
㳌
底
兖
姓
㡹
㘵
峀
欥
㘷
㘴
枨
迭代
更迭
迭出
不迭
迭起
迷迭
重迭
迭次
迭连
迭忙
