Bản dịch của từ 述修 trong tiếng Việt

述修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述修 (Động từ)

shù xiū
01

Tu sửa, chỉnh đốn (sửa chữa hoặc sửa lại cho đúng); sửa rõ ràng, làm sáng tỏ

修治;修明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述修

shù

xiū

Các từ liên quan

述事
述作
述制
述叙
述命
修上
修下
修业
修为
修丽
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép