Bản dịch của từ 述命 trong tiếng Việt
述命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
述命 (Động từ)
【shù mìng】
01
Truyền đạt mệnh lệnh (nói lại hoặc chuyển lệnh của cấp trên cho người khác)
犹言传达命令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述命
shù
述
mìng
命
Các từ liên quan
述事
述作
述修
述制
述叙
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 𠰲, 䢤
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腧
戍
竪
濖
俞
䠼
侸
䝂
鏣
㽰
荗
䆝
迁
遤
迗
逝
連
迈
迅
䢙
逖
迧
遘
遆
坡
呵
枕
茊
𠈆
𠈩
迦
祈
怳
怬
茋
怦
叙述
描述
讲述
阐述
陈述
复述
上述
概述
表述
论述
