Bản dịch của từ 述咏 trong tiếng Việt

述咏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述咏 (Động từ)

shù yǒng
01

Dùng thể thơ để kể lại, mô tả hoặc giảng giải sự việc, lý lẽ (thường mang tính tường thuật bằng ngôn ngữ thơ ca)

谓以诗歌形式叙述事理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述咏

shù

yǒng

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
咏仁
咏叹
咏叹调
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép