Bản dịch của từ 述圣 trong tiếng Việt

述圣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述圣 (Danh từ)

shù shèng
01

Tường thuật, ca ngợi công đức của các bậc cổ thánh hoặc vua xưa; thuật lại đức hạnh và công lao của tiền nhân

1.称述古圣先王之盛德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Huy hiệu/miếu hiệu (tước hiệu) lịch sử: tên phong hoặc tước hiệu của Tử Tư (子思) — gọi là '述聖';thời Nguyên được phong làm 述聖公, sau gia đình suy giảm chỉ còn gọi là 述聖 (một tước hiệu lịch sử, không phải từ thông dụng).

2.子思之封号。元文宗至顺二年加封子思为沂国述圣公。明嘉靖时罢其封爵,但称述圣。参阅《元史.文宗纪三》﹑《续通典.礼十》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述圣

shù

shèng

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép