Bản dịch của từ 述宣 trong tiếng Việt

述宣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述宣 (Động từ)

shù xuān
01

Kế thừa và phát huy (truyền thống, tinh thần, sự nghiệp); tiếp nối và đem ra tuyên truyền, biểu dương

1.继承和发扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trình bày, giảng giải, khai thị; nêu rõ để tuyên truyền hoặc làm sáng tỏ (Hán-Việt: thuật xuân/thuật tuyên).

2.阐述;阐扬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述宣

shù

xuān

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép