Bản dịch của từ 述容 trong tiếng Việt

述容

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述容 (Danh từ)

shù róng
01

指称颂功德时伴随的音乐和舞蹈祭祀或歌颂时的歌舞表演可联想为述说容仪”)。

指称述功德的乐舞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述容

shù

róng

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
容与
容乞
容人
容仪
容众
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép