Bản dịch của từ 述律 trong tiếng Việt
述律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
述律 (Danh từ)
【shù lǜ】
01
Họ Sửu-lật (một họ khiết của dân tộc Liáo) — tên họ người (ví dụ: 述律氏,遼太祖淳欽皇后 thuộc họ 述律).
辽姓。《辽史.后妃传》有太祖淳钦皇后述律氏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述律
shù
述
lǜ
律
Các từ liên quan
述事
述作
述修
述制
述叙
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 𠰲, 䢤
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腧
戍
竪
濖
俞
䠼
侸
䝂
鏣
㽰
荗
䆝
迁
遤
迗
逝
連
迈
迅
䢙
逖
迧
遘
遆
坡
呵
枕
茊
𠈆
𠈩
迦
祈
怳
怬
茋
怦
叙述
描述
讲述
阐述
陈述
复述
上述
概述
表述
论述
