Bản dịch của từ 述怀 trong tiếng Việt

述怀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述怀 (Danh từ)

shù huái
01

陈述内心情怀或志向抒发胸中感慨可作动词述说心怀”,也可作名词抒怀之言”)。

陈述情怀,表达志向。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述怀

shù

huái

怀

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
怀乡
怀书
怀二
怀人
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép