Bản dịch của từ 述旧 trong tiếng Việt

述旧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述旧 (Động từ)

shù jiù
01

Kể lại chuyện cũ; thuật lại việc đã xảy ra (những kỷ niệm hoặc quá khứ).

2.叙述往事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tuân theo quy tắc/điện lệ xưa; giữ nếp cổ (làm theo phong tục cũ)

1.遵行旧规。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述旧

shù

jiù

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
旧丘
旧业
旧习
旧乡
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép