Bản dịch của từ 述演 trong tiếng Việt

述演

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述演 (Động từ)

shù yǎn
01

Trình bày và suy diễn (lần lượt nêu rõ rồi suy luận, phân tích); Hán Việt: thuật diễn

阐述推演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述演

shù

yǎn

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
演义
演习
演兴
演兵场
演出
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép