Bản dịch của từ 述祖 trong tiếng Việt

述祖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述祖 (Động từ)

shù zǔ
01

Tuân theo lời răn dạy/giáo huấn của tổ tiên; giữ gìn và làm theo gia truyền

1.遵循祖训。

Ví dụ
02

Tường thuật, kể công đức tổ tiên; trình bày, tôn vinh công đức của ông bà tổ tiên

2.称述祖德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述祖

shù

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép