Bản dịch của từ 述赞 trong tiếng Việt
述赞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
述赞 (Danh từ)
【shù zàn】
01
Một thể loại văn học sử luận, cuối chương mục có lời khen hoặc述評性的贊語(史述贊); giống như đoạn văn bày tỏ đánh giá, ca ngợi hoặc ghi nhận sự kiện trong biên niên sử.
1.文体名。史论的一种,全篇用韵。《文选》列有“史述赞”一类,选录《汉书》﹑《后汉书》赞四篇。唐司马贞撰《史记索隐》,于《史记》纪﹑传﹑世家﹑书﹑表之篇末皆有述赞。
Ví dụ
02
Bài luận hoặc bài ca tụng; văn viết dùng để luận述 và tán dương (tổng gọi các tác phẩm luận述, khen ngợi)
2.泛指论述﹑赞颂的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述赞
shù
述
zàn
赞
Các từ liên quan
述事
述作
述修
述制
述叙
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
- Các biến thể:
- 𠰲, 䢤
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,术
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
腧
戍
竪
濖
俞
䠼
侸
䝂
鏣
㽰
荗
䆝
迁
遤
迗
逝
連
迈
迅
䢙
逖
迧
遘
遆
坡
呵
枕
茊
𠈆
𠈩
迦
祈
怳
怬
茋
怦
叙述
描述
讲述
阐述
陈述
复述
上述
概述
表述
论述
