Bản dịch của từ 述载 trong tiếng Việt

述载

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述载 (Động từ)

shù zǎi
01

Ghi chép; mô tả, kể lại sự việc (thường mang tính lưu lại thông tin hoặc ghi vào văn liệu)

记述;记载。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述载

shù

zài

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
载一抱素
载世
载书
载人机动器
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép