Bản dịch của từ 述造 trong tiếng Việt

述造

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述造 (Danh từ)

shù zào
01

Chỉ việc sáng tác hoặc tạo tác văn bản/tác phẩm; (danh từ) tác phẩm do mình viết ra (Hán–Việt: = thuật, = tạo)

指著作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述造

shù

zào

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
造业
造为
造乱
造事
造产
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép