Bản dịch của từ 述附 trong tiếng Việt

述附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述附 (Động từ)

shù fù
01

Nối theo, tiếp nhận và tiếp tục (cổ ngữ: ý như “thừa () tiếp”) — có nghĩa hành động tiếp nhận, truyền lại theo lối cũ

犹承袭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述附

shù

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
附上
附上罔下
附下罔上
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép