Bản dịch của từ 迲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chữ cổ dùng để chỉ hành động 'đi' hoặc 'rời đi', giống chữ '' (khứ) trong chữ hiện đại, dễ nhớ như câu 'đi khứ nơi xa' (đi đến nơi khác).

金文隶定字,同“去”。字见《殷周金文集成引得》462页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

迲
Bính âm:
【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Hình thái radical:
⿺,辶,去
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép