Bản dịch của từ 迷伤下蔡 trong tiếng Việt

迷伤下蔡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷伤下蔡 (Danh từ)

mí shāng xià cài
01

迷伤下蔡为古地名或典故用语参见迷下蔡”,指下蔡地名中有关的典故或事件用于书面/古文引用

见“迷下蔡”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷伤下蔡

shāng

xià

cài

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
蔡伦
蔡元培
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép