Bản dịch của từ 迷天 trong tiếng Việt

迷天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷天 (Tính từ)

mí tiān
01

Rất lớn; vô cùng, hết sức (từ cổ, chữ 迷通”,表示程度极大)

1.迷,通“弥”。形容极大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bao phủ khắp trời; mù mịt, tràn ngập trên bầu trời (Hán-Việt: =, 'mị' nghĩa là tràn đầy)

2.迷,通“弥”。迷漫天空;满天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷天

tiān

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
天一
天一阁
天丁
天上人间
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép