Bản dịch của từ 迷天步障 trong tiếng Việt

迷天步障

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷天步障 (Danh từ)

mí tiān bù zhàng
01

成語/方言迷空步障」——指迷路受阻或被困行動受阻無法前進常帶玄學或方言色彩

见“迷空步障”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷天步障

tiān

zhàng

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
天一
天一阁
天丁
天上人间
障业
障习
障互
障吝
障固
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép