Bản dịch của từ 迷执 trong tiếng Việt

迷执

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷执 (Tính từ)

mí zhí
01

Mê muội, khăng khăng tin điều sai hoặc giữ mãi một quan điểm đến mê muội (Hán-Việt: 迷执 = mê chấp)

迷惑执着;执迷不悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷执

zhí

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép