Bản dịch của từ 迷汤 trong tiếng Việt
迷汤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷汤 (Danh từ)
【mí tāng】
01
Một loại 'thuốc mê' (bóng) đưa người ta vào trạng thái mê muội, cũng nói bóng là thứ khiến người ta mê mệt, chìm đắm (từ cổ, tương đương '迷魂汤')
即迷魂汤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷汤
mí
迷
tāng
汤
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
