Bản dịch của từ 迷汤话 trong tiếng Việt
迷汤话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷汤话 (Danh từ)
【mí tāng huà】
01
Trong phương ngữ hay thông tục, nó dùng để chỉ những lời ngọt ngào dùng để gây nhầm lẫn và làm hài lòng mọi người; những lời ngọt ngào (với hàm ý xúc phạm)
方言。指迷惑人的甜言蜜语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷汤话
mí
迷
tāng
汤
huà
话
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
