Bản dịch của từ 迷澌 trong tiếng Việt
迷澌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷澌 (Động từ)
【mí sī】
01
(古词)迷惑、纠缠或混乱之事;亦作“迷厮”,多见于文言,含义偏古雅(可理解为使人迷惑的事物或纠葛)
1.亦作“迷厮”。
Ví dụ
02
Tâm trí lơ đãng, tinh thần hoang mang mất tập trung
2.谓神思恍惚散乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷澌
mí
迷
sī
澌
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
澌亡
澌泯
澌涣
澌澌
澌灭
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
