Bản dịch của từ 迷烟 trong tiếng Việt
迷烟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷烟 (Danh từ)
【mí yān】
01
Khói mù mịt; làn khói dày che lấp tầm nhìn (như khói sương, thuốc súng hoặc khói đốt lớn)
1.指迷漫的烟雾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khói làm mê hoặc, khói (thuốc hoặc hơi độc) khiến người ta hoa mắt, mê muỘn; cũng dùng nghĩa bóng chỉ sự mê hoặc, mê hoặc tạm thời
亦作“迷煙”。
Ví dụ
03
Sương mù/khói mơ hồ, cảm giác lẩn khuất, mông lung như làn khói (迷茫如烟)
2.迷茫如烟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷烟
mí
迷
yān
烟
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
