Bản dịch của từ 迷眼 trong tiếng Việt

迷眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷眼 (Động từ)

mí yǎn
01

Bị bụi bay vào hoặc ánh sáng chói làm mắt nhắm không mở được (mắt khó mở, cay mắt)

由于飞扬的尘土或强烈的光线,使得眼睛睁不开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷眼

yǎn

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép