Bản dịch của từ 迷离惝恍 trong tiếng Việt

迷离惝恍

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷离惝恍 (Thành ngữ)

mí lí cháng huǎng
01

Bối rối, hoang mang

扑朔迷离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, lờ mờ

模糊

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mơ hồ, nhìn không rõ

令人眼花缭乱(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷离惝恍

chǎng

huǎng

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
离上
离不得
离世
离世异俗
惝怳
惝恍
惝惘
恍如
恍如梦境
恍如梦寐
恍如隔世
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép