Bản dịch của từ 迷花沾草 trong tiếng Việt

迷花沾草

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷花沾草 (Tính từ)

mí huā zhān cǎo
01

Ong bướm lăng nhăng; phóng túng trong tình cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷花沾草

huā

zhān

cǎo

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
沾丐
沾丐后人
沾亲
沾亲带友
沾亲带故
草上霜
草上飞
草丛
草人
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép