Bản dịch của từ 迷语 trong tiếng Việt

迷语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷语 (Danh từ)

mí yǔ
01

Câu đố; lời nói có ý che giấu, gây suy đoán (用同”) — tức là 'mê' đọc như '', nghĩa là câu đố, ẩn ý.

谜语。迷,用同“谜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷语

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép