Bản dịch của từ 迷迷 trong tiếng Việt
迷迷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷迷 (Danh từ)
Làm mê hoặc, làm rối trí; bị mê hoặc, lạc lối (hoàn cảnh hoặc tinh thần bị 'mờ mắt'—từ gốc 迷 nghĩa là lạc/mê)
1.迷惑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mơ hồ, không rõ ràng; u mê, lú lẫn (trạng thái nhìn nhận hay tinh thần không minh mẫn)
2.模糊不明貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mơ mơ màng màng; đầu óc lơ mơ, tinh thần không minh mẫn (ví dụ: 迷迷糊糊)
3.迷迷糊糊,神志不清。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(cách bám víu, bám víu) cái gì như bám víu, bám víu và không rời bỏ; thường được sử dụng từ tượng thanh hoặc để mô tả sự ôm ấp hoặc quấn lấy nhau
4.依附貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nụ cười mơ màng, ánh mắt mơ hồ (mimim kiểu 'mỉ' như '眯')
5.笑貌。迷,用同“眯”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷迷
mí
迷
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
