Bản dịch của từ 迷香 trong tiếng Việt
迷香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
迷香 (Danh từ)
【mí xiāng】
01
Mùi hương mê hoặc (thường chỉ loại hương dùng để gây mê hoặc hoặc chỉ hang/địa điểm tên gọi liên quan đến '迷香'), có thể hiểu là 'hương mê' hoặc 'hang 迷香'
1.指迷香洞。
Ví dụ
02
Mùi hương gây ngất, hương làm say mê hoặc làm người ta mất ý thức
2.可使人昏迷的香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷香
mí
迷
xiāng
香
Các từ liên quan
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
香丝
香严
香串
香乳
香云
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 𢞞, 𨒲, 謎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸍
蘼
醚
縻
擟
㟜
䉲
摵
詸
攠
蒾
靡
迟
䢎
遢
䢪
迃
䢞
過
遻
遯
逽
迏
逪
娫
峟
柃
飒
朐
㧤
竑
贺
狪
炻
垖
㐝
迷路
迷茫
迷惑
迷人
沉迷
着迷
球迷
迷糊
迷恋
入迷
