Bản dịch của từ 迷香洞 trong tiếng Việt

迷香洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊmithanh sắc

迷香洞 (Danh từ)

mí xiāng dòng
01

Nơi sang trọng tiếp khách mại dâm; “đại lý”/phòng cao cấp dành cho gái điếm

1.妓女接客的上等处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên mỹ miều gọi nhà thổ, nhà chứa (cách nói cổ, ẩn dụ)

2.为妓院的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迷香洞

xiāng

dòng

Các từ liên quan

迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
香丝
香严
香串
香乳
香云
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
迷
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𢞞, 𨒲, 謎
Hình thái radical:
⿺,辶,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép