Bản dịch của từ 迸云 trong tiếng Việt

迸云

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸云 (Tính từ)

bèng yún
01

Chỉ trạng thái cao vút, như xuyên qua mây, tượng trưng cho sự vươn lên và cao sang.

犹穿云。喻高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸云

bèng

yún

Các từ liên quan

迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
迸击
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép