Bản dịch của từ 迸泪 trong tiếng Việt
迸泪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸泪 (Động từ)
【bèng lèi】
01
Dùng để mô tả trạng thái khóc rất đau lòng, nước mắt trào ra như suối nguồn.
形容伤心痛哭,泪如泉涌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸泪
bèng
迸
lèi
泪
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
